Bản lĩnh nhưng chưa làm chủ
Năm 2025, GDP Việt Nam tăng 8,02%; 9 tháng đầu năm 2026 tiếp tục tăng 9,01% so với cùng kỳ, đưa Việt Nam vào nhóm các nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao của khu vực và thế giới.
Những kết quả này phần nào cho thấy sức chống chịu, khả năng thích ứng và nỗ lực đổi mới của cộng đồng DN Việt Nam trước biến động của thị trường thế giới, việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng, cạnh tranh công nghệ gay gắt cùng các tiêu chuẩn ngày càng cao về xanh hóa, số hóa và lao động.
Khát vọng vươn tầm đang được hiện thực hóa ở nhiều lĩnh vực. Trong nông nghiệp, gạo, cà phê, hồ tiêu, hạt điều, thủy sản và trái cây Việt Nam hiện diện ngày càng nhiều tại những thị trường có tiêu chuẩn cao.
Trong công nghiệp, một số DN đã từng bước làm chủ các khâu có giá trị lớn hơn như thiết kế, cơ khí chính xác, thiết bị điện, phương tiện giao thông, công nghệ số và viễn thông.
Trong dịch vụ, các nền tảng thanh toán, thương mại điện tử, logistics và giải pháp số do DN Việt phát triển cũng đang mở rộng ra thị trường khu vực.
Đáng trân trọng hơn, DN Việt Nam đã mạnh dạn bước vào những lĩnh vực trước đây chủ yếu thuộc về các tập đoàn quốc tế như ôtô điện, công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu, thiết bị viễn thông, năng lượng tái tạo và công nghệ phục vụ quốc phòng, an ninh.
Những bước đi này đánh dấu sự chuyển biến quan trọng từ khát vọng tạo ra sản phẩm Việt Nam đến khát vọng làm chủ công nghệ, nâng cao giá trị Việt Nam và xác lập vị thế trên thị trường toàn cầu.
Tuy nhiên, phía sau những thành tựu vẫn còn một số hạn chế cần nhìn nhận thẳng thắn. Việt Nam xuất khẩu nhiều sản phẩm thuộc nhóm công nghệ cao, nhưng phần giá trị gia tăng do DN trong nước tạo ra còn thấp.
Theo Ngân hàng Thế giới, hàm lượng giá trị nội địa trong một số ngành xuất khẩu công nghệ chủ lực vẫn khá mỏng, trong khi khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu.
Điều đó cho thấy, DN Việt Nam tuy đã tham gia sâu vào chuỗi sản xuất toàn cầu, nhưng chưa làm chủ đầy đủ những khâu tạo ra giá trị cao như nghiên cứu và phát triển, thiết kế, vật liệu, công nghệ lõi, thương hiệu và phân phối. Nếu không vượt qua giới hạn này, DN có thể tăng nhanh về doanh thu và sản lượng, song vẫn mắc kẹt trong những công đoạn có giá trị gia tăng và biên lợi nhuận thấp.
Làm chủ công nghệ là thước đo bản lĩnh
Trong kỷ nguyên số, bản lĩnh doanh nhân không chỉ nằm ở khả năng vượt qua khó khăn, mà còn thể hiện ở tầm nhìn đón đầu xu hướng, sự kiên trì đầu tư cho tương lai và năng lực chủ động kiến tạo lợi thế cạnh tranh mới.
Năm 2025, Việt Nam đứng thứ 43 trong số 139 nền kinh tế được xếp hạng theo Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới công bối tối 29-9 tại Thụy Sĩ. Kết quả này cho thấy tiềm năng đổi mới sáng tạo của đất nước đã được cộng đồng quốc tế ghi nhận. Tuy nhiên, thứ hạng quốc gia chỉ thật sự có ý nghĩa khi năng lực đổi mới được chuyển hóa thành sản phẩm, công nghệ, mô hình kinh doanh, thương hiệu và tài sản trí tuệ do DN Việt sở hữu.
Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại. Nghị quyết đồng thời đặt người dân và DN vào vị trí trung tâm, là chủ thể, nguồn lực và động lực của quá trình này.
Đây là định hướng có ý nghĩa chiến lược, bởi công nghệ chỉ thực sự tạo ra tăng trưởng khi được ứng dụng vào sản xuất, quản trị và thương mại hóa thành những sản phẩm có giá trị trên thị trường.
Đối với DN, làm chủ công nghệ không nhất thiết là tự nghiên cứu mọi thứ từ đầu mà trước hết là có khả năng lựa chọn, tiếp nhận, vận hành và cải tiến công nghệ; tiến tới tự thiết kế sản phẩm, kiểm soát dữ liệu, quy trình, tiêu chuẩn chất lượng và những khâu quyết định giá trị.
Một DN dệt may không thể chỉ nhận nguyên phụ liệu và gia công theo đơn đặt hàng mà phải tiến lên chủ động thiết kế, phát triển mẫu, tính giá, tìm nguồn cung, nghiên cứu vật liệu mới và xây dựng thương hiệu riêng.
DN nông nghiệp không chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô mà phải làm chủ giống, công nghệ bảo quản, chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc và hệ thống phân phối. DN công nghệ không thể chỉ cung cấp nhân công lập trình mà cần tích lũy thuật toán, dữ liệu, nền tảng và tài sản trí tuệ của mình.
Nhà nước không làm thay DN, càng không thể thay thế thị trường trong việc quyết định DN nào thành công. Vai trò quan trọng hơn là tạo ra một môi trường mà trong đó DN có thể cạnh tranh bằng năng lực, công nghệ, quản trị và khả năng sáng tạo.
Muốn thực hiện bước chuyển đó, người đứng đầu DN phải xem đầu tư cho khoa học và công nghệ là chiến lược dài hạn. Nhà nước cần hoàn thiện thể chế khuyến khích nghiên cứu, thử nghiệm và thương mại hóa công nghệ. Hiệu quả chính sách phải được đo bằng số lượng công nghệ được làm chủ, số lượng sản phẩm được thương mại hóa và tỷ lệ giá trị Việt Nam trong chuỗi sản xuất.
Khi DN chuyển từ gia công sang sáng tạo, từ mua sang làm chủ công nghệ, từ cạnh tranh bằng giá thấp sang cạnh tranh bằng chất lượng, tri thức và thương hiệu, khát vọng vươn tầm mới trở thành năng lực phát triển thực chất. Đó là nền tảng hình thành một thế hệ DN dân tộc có khả năng dẫn dắt và đồng hành cùng đất nước trong kỷ nguyên mới.