Công nghiệp hỗ trợ giải bài toán 'bẫy thu nhập trung bình'

(ĐTTCO) - Đằng sau những thành tựu ấn tượng về xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài vẫn còn một câu hỏi lớn: Việt Nam thực sự giữ lại được bao nhiêu giá trị từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế?

Đó là câu chuyện về vị thế của nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu, khả năng làm chủ công nghệ, sức mạnh nội sinh của doanh nghiệp và cuối cùng là khả năng vượt qua bẫy thu nhập trung bình để vươn lên trở thành quốc gia phát triển.

Giá trị giữ lại chưa tương xứng

Việt Nam đã trở thành một trong những trung tâm sản xuất điện tử lớn của thế giới, thu hút nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu như Samsung, LG và Intel. Tuy nhiên, ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất cũng là những ngành phụ thuộc nhiều nhất vào linh kiện, vật liệu và công nghệ nhập khẩu. Theo số liệu của Cục Hải quan năm 2025, ngành điện tử, máy tính và linh kiện đạt kim ngạch xuất khẩu 107,7 tỷ USD, nhưng đồng thời phải nhập khẩu đầu vào tới 150,7 tỷ USD.

Điều này phản ánh sự phụ thuộc lớn vào linh kiện, vật liệu và công nghệ từ nước ngoài. Trong khi đó, các ngành điện thoại và linh kiện, dệt may và giày dép có giá trị xuất khẩu cao hơn đáng kể so với nhập khẩu đầu vào; riêng ngành điện thoại và linh kiện đạt mức chênh lệch xuất - nhập khẩu lên tới 42,5 tỷ USD.

Những con số này cho thấy Việt Nam đã tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu nhưng chủ yếu ở các khâu có giá trị gia tăng thấp. Trong khi các hoạt động tạo giá trị cao như công nghệ, thiết kế và thương hiệu vẫn nằm ngoài khả năng kiểm soát của doanh nghiệp trong nước, giá trị giữ lại từ xuất khẩu còn hạn chế.

Do đó, phát triển công nghiệp hỗ trợ chính là chìa khóa để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây cũng chính là biểu hiện điển hình của bẫy thu nhập trung bình trong giai đoạn công nghiệp hóa.

Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh nhờ thu hút FDI và mở rộng xuất khẩu, nhưng nếu không nâng cao được tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa và năng lực công nghệ thì rất khó tạo ra bước nhảy vọt về năng suất và thu nhập. Khi đó, nền kinh tế có thể hội nhập sâu nhưng vẫn mắc kẹt ở những khâu có giá trị thấp của chuỗi sản xuất toàn cầu.

Loay hoay với công nghiệp hỗ trợ

Trong hơn một thập niên qua, Việt Nam không thiếu các chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ. Từ Nghị định 111/2015/NĐ-CP đến Nghị định 205/2025/NĐ-CP, cùng nhiều chương trình hỗ trợ đổi mới công nghệ, kết nối doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước, khung chính sách cơ bản đã được hình thành.

Tuy nhiên, kết quả đạt được vẫn chưa tương xứng với kỳ vọng. Nhiều doanh nghiệp Việt có thể sản xuất được linh kiện hoặc chi tiết đơn giản, nhưng lại gặp khó khăn khi đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ độ chính xác sản phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc, quản trị chất lượng đến năng lực giao hàng đúng hạn đều là những rào cản lớn.

Trong khi đó, các tập đoàn đa quốc gia ngày càng yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn kỹ thuật, quản trị dữ liệu và khả năng cải tiến công nghệ. Một thực tế đáng chú ý là nhiều doanh nghiệp FDI đang có nhu cầu gia tăng tỷ lệ mua hàng tại Việt Nam để giảm chi phí logistics và nâng cao tính linh hoạt của chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp nội địa đáp ứng được các yêu cầu đó vẫn còn khá hạn chế.

Nếu nhìn sâu hơn, công nghiệp hỗ trợ phản ánh năng lực chuyển hóa của nền kinh tế. Khi đó, khoảng cách giữa nhu cầu của thị trường và năng lực của doanh nghiệp trong nước chính là điểm nghẽn lớn nhất của công nghiệp hỗ trợ hiện nay.

Xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ

Thu hút FDI, mở rộng xuất khẩu hay hội nhập quốc tế chỉ tạo ra cơ hội; điều quyết định là khả năng chuyển hóa những cơ hội đó thành công nghệ, năng lực sản xuất và giá trị gia tăng trong nước. Đây chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa một nền kinh tế tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và một nền kinh tế thực sự nâng cấp được vị thế trong chuỗi giá trị đó.

Ở góc độ đó, công nghiệp hỗ trợ chính là cầu nối giữa hội nhập quốc tế và phát triển nội sinh. Khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia, sẽ thuận lợi hơn trong tiếp nhận công nghệ, phương thức quản trị, tiêu chuẩn chất lượng và kinh nghiệm thị trường. Chính quá trình học hỏi và tích lũy này mới tạo ra sự nâng cấp thực chất của nền kinh tế.

Tuy nhiên, một hạn chế lớn hiện nay là chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ vẫn chủ yếu tập trung vào từng doanh nghiệp hoặc từng ngành riêng lẻ, trong khi chuỗi giá trị toàn cầu vận hành theo logic của hệ sinh thái.

Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là phát triển thêm các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ mà quan trọng hơn là hình thành các hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ hoàn chỉnh.

Thực tế, trong các lĩnh vực như điện tử, bán dẫn, cơ khí chính xác, ô tô hay dệt may, cần hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp từ doanh nghiệp dẫn dắt đến các nhà cung ứng nhiều cấp. Trong đó, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thể chế và hạ tầng; doanh nghiệp FDI hỗ trợ phát triển nhà cung ứng nội địa; các trường đại học và viện nghiên cứu cung cấp công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao. ‘

Sự liên kết hiệu quả giữa các chủ thể này sẽ tạo nền tảng cho một hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ có sức lan tỏa rộng khắp nền kinh tế.

Cơ hội tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu

Sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra cơ hội để Việt Nam chuyển từ vị thế tham gia sản xuất sang vị thế tạo ra giá trị. Nếu tiếp tục dựa vào gia công và lắp ráp, tăng trưởng sẽ khó bứt phá.

Ngược lại, phát triển công nghiệp hỗ trợ sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao, nâng cao năng lực công nghệ và từng bước hình thành các thương hiệu công nghiệp Việt Nam có sức cạnh tranh quốc tế.

Thực chất, đây là bài toán về con đường phát triển của Việt Nam trong thế kỷ XXI. Việt Nam sẽ tiếp tục đứng ở những mắt xích có giá trị thấp hay vươn lên làm chủ công nghệ, thương hiệu và các khâu tạo ra giá trị cao nhất trong chuỗi sản xuất toàn cầu.

Lịch sử phát triển của các nền kinh tế Đông Á cho thấy vượt qua bẫy thu nhập trung bình không bắt đầu từ việc sản xuất nhiều hơn, mà từ việc tạo ra nhiều giá trị hơn. Và công nghiệp hỗ trợ chính là một trong những nền tảng quan trọng để hiện thực hóa quá trình chuyển đổi đó.

Vì vậy, công nghiệp hỗ trợ cần được nhìn nhận như một chiến lược nâng cao năng lực chuyển hóa quốc gia. Thành công của công nghiệp hỗ trợ sẽ quyết định khả năng chuyển hóa lợi thế hội nhập thành sức mạnh nội sinh, từ đó tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Các tin khác