Nhưng đi cùng cơ hội là thách thức với yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn, chất lượng, buộc tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị nông sản.
Nông dân thu hoạch lúa tại xã Mỹ An, tỉnh Tây Ninh. Ảnh: QUANG VINH
Tái định vị nông sản Việt theo hướng bền vững
Từ các văn bản được ký kết tại chuyến thăm, nông sản Việt có cơ hội tiến sâu hơn vào hệ thống phân phối hiện đại của Trung Quốc, vào thẳng các siêu thị từ Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu đến Hàng Châu và nhiều đô thị lớn khác. Đây không đơn thuần là mở cửa thị trường, mà là bước chuyển từ đi chợ biên giới sang lên kệ siêu thị.
Tuy nhiên, cánh cửa càng rộng thì “ngưỡng cửa” đòi hỏi càng cao. Nếu trước đây, xuất khẩu tiểu ngạch cho phép nông sản Việt Nam linh hoạt, thậm chí dễ dãi trong tiêu chuẩn, thì nay, khi bước vào hệ thống phân phối hiện đại, mọi thứ phải được đo đếm bằng chuẩn mực truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, chất lượng đồng đều, bao bì chuyên nghiệp và thương hiệu rõ ràng.
Hơn cả đòi hỏi truy xuất nguồn gốc, Lệnh 280 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc có hiệu lực từ 1-6 đòi hỏi sự thay đổi về chất nông sản nhập khẩu vào thị trường này. Đây chính là một cuộc “thi nâng hạng” của nông sản Việt trên sân chơi mới.
Nông nghiệp Việt Nam đã có những bước chuyển quan trọng. Những năm gần đây đã diễn ra một quá trình chuyển đổi tích cực, từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp. Nhiều mô hình liên kết chuỗi hình thành, gắn sản xuất với tiêu thụ tạo ra điểm sáng.
Một số ngành hàng như lúa gạo, sầu riêng, cá tra… đã tiếp cận được các thị trường khó tính. Đề án phát triển 1 triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại ĐBSCL không chỉ là câu chuyện sản xuất, mà còn là bước đi chiến lược nhằm tái định vị nông sản Việt theo hướng bền vững và giá trị cao.
Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm ở từng mô hình riêng lẻ, mà ở cách tổ chức toàn bộ nền sản xuất. Một là, tính manh mún, phân tán, tình trạng trong cánh đồng lớn còn nhiều mảnh ruộng nhỏ với hàng triệu hộ sản xuất, khiến việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu gặp nhiều khó khăn. Một số vùng trồng đạt chuẩn chưa đủ để đáp ứng yêu cầu về quy mô và tính đồng nhất của thị trường hiện đại.
Thứ hai, liên kết chuỗi còn lỏng lẻo. Quan hệ giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp ở nhiều nơi vẫn mang tính ngắn hạn, thiếu ràng buộc về lợi ích và trách nhiệm. Điều này khiến chuỗi giá trị dễ bị đứt gãy khi thị trường biến động. Thứ ba, truy xuất nguồn gốc chưa thực sự trở thành một hệ thống quản trị chất lượng. Không ít nơi vẫn xem đây là thủ tục để xuất khẩu, thay vì là công cụ để kiểm soát và nâng cao giá trị sản phẩm.
Chuyển đổi từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu
Trong bối cảnh đó, tái cấu trúc không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc để phát triển. Vai trò của doanh nghiệp cần được đặt ở vị trí trung tâm, không chỉ là người mua hàng, mà phải trở thành “kiến trúc sư” của chuỗi giá trị.
Họ là chủ thể hiểu rõ nhất yêu cầu của thị trường, từ tiêu chuẩn kỹ thuật đến thị hiếu tiêu dùng. Doanh nghiệp cần tham gia sâu vào quá trình tổ chức sản xuất, từ xây dựng vùng nguyên liệu, lựa chọn giống, hướng dẫn quy trình canh tác, đến kiểm soát chất lượng và thu mua sản phẩm.
Doanh nghiệp phải dẫn dắt quá trình chuyển đổi từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu. Trong nhiều năm, nông sản Việt Nam chủ yếu xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu, giá trị gia tăng thấp và dễ bị tổn thương trước biến động thị trường. Nay, khi bước vào hệ thống siêu thị hiện đại, sản phẩm không chỉ cần đạt chuẩn mà phải đẹp, tiện và “có câu chuyện”. Điều đó đòi hỏi đầu tư vào chế biến, đóng gói, bảo quản, logistics lạnh và cả xây dựng thương hiệu.
Nông dân cũng phải thay đổi vai trò của mình từ chỗ sản xuất tự phát, là nhà cung ứng thụ động, trở thành nhà sản xuất chuyên nghiệp trong chuỗi giá trị - làm theo hợp đồng, theo tiêu chuẩn và theo tín hiệu thị trường. Hợp tác xã phải đóng vai trò cầu nối quan trọng để tổ chức lại sản xuất và nâng cao năng lực thương lượng cho nông dân.
Con đường mới của nông sản Việt không còn là con đường riêng lẻ, mà là hành trình của một hệ sinh thái liên kết chặt chẽ. Truy xuất nguồn gốc không chỉ là công cụ kỹ thuật, mà là “ngôn ngữ chung” để kết nối niềm tin giữa người sản xuất và thị trường.
Theo Bộ NN-MT, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản 3 tháng đầu năm 2026 đạt 16,69 tỷ USD, tăng 5,9% so với cùng kỳ. Trong đó, Trung Quốc chiếm 22,1% tổng kim ngạch, vượt Mỹ (18,3%) và Nhật Bản (7,1%), trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng tới 37,6% - mức tăng cao nhất trong các thị trường lớn. Động lực tăng trưởng đến từ nhiều nhóm hàng chủ lực, cả nông sản lẫn thủy sản.
Gạo là điểm sáng nổi bật khi giá trị xuất khẩu sang Trung Quốc tăng gấp 2,5 lần. Cà phê cũng ghi nhận tín hiệu tích cực khi giá trị xuất khẩu sang thị trường này tăng gấp đôi, dù giá xuất khẩu bình quân chung giảm 16,9%.
Ở nhóm rau quả, Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm khoảng 54% thị phần; giá trị xuất khẩu tăng 76,2%, với các mặt hàng chủ lực như sầu riêng, mít và nhiều loại trái cây nhiệt đới. Thủy sản cũng tăng mạnh 58,5%.