LTS: Ngân hàng Nhà nước đang đứng trước bài toán "kép". Đó là kiểm soát lãi suất cho vay để giảm áp lực về vốn cho doanh nghiệp, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, song vẫn phải đảm bảo lạm phát không vượt tầm kiểm soát, đảm bảo tăng trưởng đi đôi bền vững.
Dư địa giảm lãi suất không nhiều
Việc các ngân hàng đồng loạt hạ lãi suất được xem là tín hiệu tốt để hỗ trợ tăng trưởng. Thế nhưng, theo các chuyên gia tài chính, dư địa hạ lãi suất không nhiều khi áp lực lạm phát, tỷ giá và bất ổn địa chính trị vẫn hiện hữu, khiến điều hành chính sách tiền tệ trở nên thận trọng.
Theo Phó Thống đốc NHNN Phạm Thanh Hà, tính đến ngày 31-3, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 19,18 triệu tỷ đồng, tăng 3,18% so với cuối năm ngoái. Diễn biến này cho thấy tín dụng đang có xu hướng mở rộng nhanh hơn huy động, qua đó phản ánh nhu cầu vốn của nền kinh tế dần phục hồi.
Cũng theo vị đại diện NHNN, trong bối cảnh hiện tại, việc hạ lãi suất cần được thực hiện hết sức thận trọng, khi áp lực lạm phát vẫn lớn do những bất ổn địa chính trị đẩy giá dầu tăng cao, kéo theo nguy cơ lạm phát quay trở lại. Đồng thời, áp lực tỷ giá vẫn hiện hữu, khiến việc điều hành chính sách tiền tệ trở nên đặc biệt khó khăn và thu hẹp đáng kể dư địa để hạ sâu lãi suất.
Năm 2026 được nhiều chuyên gia dự báo sẽ là “điểm rơi” khốc liệt nhất của ngành ngân hàng trong thập kỷ qua.
Theo các chuyên gia, dưới sức ép của việc phải đảm bảo ổn định vĩ mô, sự thiếu hụt thanh khoản và hàng loạt “tấm khiên” chính sách hết hạn, khiến các ngân hàng chịu nhiều sức ép về lợi nhuận và an toàn vốn.
Trước hết, việc giảm lãi suất cho vay sẽ là một thách thức lớn. Thông thường, trong một môi trường dồi dào thanh khoản, việc hạ lãi suất cho vay sẽ đi kèm với việc hạ lãi suất huy động, giúp biên lãi thuần (NIM) được bảo toàn. Tuy nhiên, năm 2026 lại chứng kiến sự cạn kiệt thanh khoản trên diện rộng.
Sự chênh lệch kéo dài giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động vốn đã khiến các ngân hàng rơi vào tình trạng “khát vốn”. Để hút được tiền nhàn rỗi từ dân cư, chi phí vốn (COF) bắt buộc phải nhích lên. Đầu vào “đắt đỏ”, nhưng đầu ra bị kiểm soát, điều này dẫn đến chỉ số NIM bị bào mòn.
Thận trọng với nợ xấu
Thêm vào đó, nợ xấu vẫn là vấn đề khiến nhiều ngân hàng phải thận trọng. Thông tư 02 của NHNN quy định về việc tổ chức tín dụng cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giữ nguyên nhóm nợ nhằm hỗ trợ khách hàng gặp khó khăn đã chính thức hết hiệu lực vào cuối năm 2024 và đã được gia hạn.
Trong năm 2025, các khoản nợ xấu tiềm ẩn vẫn chưa hiện hữu ngay nhờ vào nguồn cung tiền được nới lỏng dồi dào, giúp doanh nghiệp xoay xở đảo nợ, trả lãi đúng hạn. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, khi “van” tín dụng được kiểm soát chặt để bảo vệ tỷ giá, chuỗi luân chuyển tiền này đã bị đứt gãy.
Các khoản nợ từ thời kỳ trước có nguy cơ bị mất bệ đỡ, sẽ trượt đà và rơi thẳng vào nợ xấu nhóm 4, nhóm 5. Áp lực trích lập dự phòng khổng lồ (từ 50-100%) dội thẳng vào báo cáo tài chính, trực tiếp “ăn mòn” lợi nhuận ròng của các ngân hàng.
Bên cạnh đó, những thay đổi về quy định chính sách quản lý ngân sách của Kho bạc Nhà nước cũng tác động đến thanh khoản của ngân hàng.
Đối với nhóm “Big 4”, tiền gửi Kho bạc Nhà nước từng là nguồn vốn siêu rẻ. Nhưng theo quy định mới, tỷ lệ tiền gửi này được tính vào tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) chính thức lùi về 0% trong năm 2026, điều này cũng có nghĩa hàng trăm nghìn tỷ đồng sẽ bị “khóa”.
Để bù đắp thanh khoản, các ngân hàng này buộc phải tham gia cuộc đua “hút” vốn nhàn rỗi từ thị trường, trực tiếp “châm ngòi” cho cuộc đua cạnh tranh lãi suất huy động với các ngân hàng thương mại cổ phần.
Tất cả những thách thức trên cộng hưởng sẽ khiến các ngân hàng buộc phải cân nhắc thận trọng đối với bài toán hạ lãi suất cho vay.
Bài toán kiểm soát lãi suất và lạm phát
Theo một số chuyên gia, vấn đề đặt ra cho năm nay không chỉ là kiểm soát lãi suất tăng đến mức nào và với tốc độ ra sao, mà còn là sao cho duy trì mức lãi suất hài hòa để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế mà không tác động đến việc kiểm soát lạm phát.
Với mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10%, đặt các cơ quan điều hành phải đứng trước yêu cầu kép: vừa duy trì đà phục hồi mạnh mẽ, vừa kiểm soát lạm phát trong ngưỡng an toàn. Giữ CPI ổn định quanh mức dự báo 3,5% không chỉ là thước đo năng lực điều hành, mà còn là điều kiện then chốt để nền kinh tế có đủ “sức bền” cho giai đoạn tăng trưởng bứt phá.
Trong một báo cáo dự báo tác động từ xung đột Trung Đông đến kinh tế Việt Nam, TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia kinh tế trưởng BIDV, đưa ra 2 kịch bản dự báo tiêu cực và rất tiêu cực (tương ứng với giả thiết chiến sự lan rộng và leo thang kéo dài hơn 4 tháng hoặc hết năm 2026), CPI bình quân cả năm 2026 có thể tăng lên 4,2-4,7% và 4,5-5%, làm giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Đồng quan điểm, TS. Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia tài chính - ngân hàng, nhận xét, Việt Nam có độ trễ nhất định so với thế giới nhờ các chính sách bình ổn giá và cơ chế điều hành linh hoạt. Tuy nhiên, Việt Nam đang đối mặt với loại lạm phát “nhập khẩu”.
Theo ông Hiếu, lạm phát của Việt Nam trong năm nay sẽ chịu áp lực từ cả 2 phía. Thứ nhất là lạm phát chi phí đẩy từ giá dầu, giá vận tải và tỷ giá. Thứ 2 là lạm phát do cầu kéo, vì Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, và khi nền kinh tế tăng trưởng “nóng” thì lạm phát thường đi kèm.
Với 2 áp lực này cùng lúc, mục tiêu kiểm soát lạm phát dưới 4-4,5% trong năm nay sẽ là một thách thức rất lớn. Chính phủ đang đứng trước một thế cờ khó: nếu thắt chặt tiền tệ quá nhanh để kìm lạm phát (dưới mức mục tiêu 4-4,5%), các doanh nghiệp đang trên đà phục hồi sẽ lao đao vì lãi suất cao.
Nếu nới lỏng để hỗ trợ tăng trưởng, áp lực tỷ giá VND/USD kết hợp với lạm phát năng lượng có thể khiến VND mất giá, đẩy giá hàng nhập khẩu lên cao.
Trong khi đó, theo TS. Nguyễn Đức Độ, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế - Tài chính (Học viện Tài chính), lạm phát trung bình năm 2026 nhiều khả năng xoay quanh mức 3,5%, với biên độ dao động khoảng 0,5%. Áp lực chủ yếu tiếp tục đến từ tác động trễ của tăng trưởng tín dụng năm 2025.
Mục tiêu tăng trưởng GDP 10% trong năm 2026 sẽ tạo thêm sức ép đáng kể lên mặt bằng giá. Tăng trưởng cao đồng nghĩa với việc tổng cầu, bao gồm cả đầu tư và tiêu dùng, đều phải mở rộng nhanh. Cùng với đó, tỷ giá được dự báo tiếp tục tác động lên CPI khi nhu cầu nhập khẩu tư liệu sản xuất gia tăng trong bối cảnh xuất khẩu có thể gặp khó do kinh tế thế giới tăng trưởng chậm.
Thực tế, giữ lãi suất sao cho không tăng sốc, đảm bảo thanh khoản hệ thống, duy trì dòng vốn cho nền kinh tế, kiểm soát tốt lạm phát để đảm bảo chất lượng tăng trưởng GDP bền vững là một thế cân bằng mong manh.
Trong bối cảnh đó, theo nhiều chuyên gia, điều hành chính sách tiền tệ năm 2026 cần vượt ra ngoài mục tiêu đơn thuần là “kìm giữ lãi suất”, mà phải hướng tới bài toán tổng thể hơn: cân đối bền vững giữa tăng trưởng tín dụng, huy động vốn và ổn định vĩ mô.