Theo dự báo cập nhật vào tháng 1-2026 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm nay có thể đạt khoảng 3,3%. Trong khi đó, Ngân hàng Thế giới (WB) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) đưa ra mức dự báo thận trọng hơn, dao động từ 2,6-2,9%.
Dù khác nhau về con số cụ thể, các dự báo đều cho thấy tốc độ tăng trưởng của thế giới năm 2026 vẫn thấp hơn mức trung bình khoảng 3,5% của giai đoạn trước đại dịch Covid-19.
Những con số này phản ánh một thực tế rằng, dù thế giới đã tránh được kịch bản suy thoái trên diện rộng, nhưng cũng chưa đủ điều kiện để bước vào một chu kỳ tăng trưởng mạnh mẽ mới.
Năm 2026 vì thế được xem là năm của sự điều chỉnh và thích nghi, khi các nền kinh tế lớn tìm cách “hạ cánh mềm” sau giai đoạn thắt chặt tiền tệ mạnh nhất trong nhiều thập niên.
Các đầu tàu mất sức
Mỹ, nền kinh tế lớn nhất thế giới, tiếp tục giữ vai trò then chốt đối với bức tranh toàn cầu. IMF dự báo GDP Mỹ năm 2026 có thể tăng khoảng 2,4%. Đây là mức tăng tương đối tích cực, nếu đặt trong bối cảnh lãi suất vẫn ở mức cao và tiêu dùng hộ gia đình chịu áp lực từ chi phí sinh hoạt và nợ tín dụng.
Sau nhiều đợt tăng lãi suất liên tiếp trong giai đoạn 2022-2024, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) được kỳ vọng sẽ từng bước nới lỏng chính sách tiền tệ trong năm 2026, nhưng theo cách thận trọng.
Thị trường lao động Mỹ có dấu hiệu hạ nhiệt, song chưa rơi vào khủng hoảng. Các gói đầu tư lớn cho hạ tầng, năng lượng sạch và công nghiệp bán dẫn được thông qua trong những năm trước tiếp tục tạo lực đỡ cho tăng trưởng, giúp kinh tế Mỹ tránh được suy thoái sâu.
Tại châu Âu, triển vọng năm 2026 khiêm tốn hơn. Khu vực đồng euro được dự báo chỉ tăng trưởng khoảng 1,2-1,3%. Đơn cử là Đức, đầu tàu công nghiệp của châu Âu, gặp nhiều khó khăn do sản xuất công nghiệp phục hồi chậm và chi phí năng lượng vẫn cao. Pháp và Italy có mức tăng trưởng nhỉnh hơn, nhưng không đủ để kéo cả khu vực bứt phá.
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) được cho là sẽ bắt đầu hạ lãi suất khi lạm phát tiến gần mục tiêu 2%, song dư địa kích thích kinh tế không còn nhiều do áp lực nợ công và chi tiêu ngân sách cho quốc phòng, an sinh xã hội.
Trong bối cảnh đó, châu Âu bước vào năm 2026 với tâm thế phòng thủ hơn là mở rộng. Ngày 5-2, ECB cho biết sẽ giữ nguyên lãi suất ở mức 2% như trước đây, do lạm phát tháng 1 vẫn ở mức thấp 1,7%.
Trung Quốc, nền kinh tế lớn thứ 2 thế giới, được IMF dự báo tăng trưởng khoảng 4,5% trong năm 2026. Con số này thấp hơn đáng kể so với giai đoạn trước đại dịch, khi Trung Quốc thường tăng trưởng trên 6%, nhưng vẫn cao hơn hầu hết các nền kinh tế phát triển.
Những thách thức lớn của Trung Quốc vẫn nằm ở lĩnh vực bất động sản, nợ chính quyền địa phương và sức mua trong nước chưa phục hồi mạnh. Bắc Kinh đang chuyển hướng sang kích thích tiêu dùng nội địa và thúc đẩy các ngành công nghệ cao như pin, xe điện, trí tuệ nhân tạo và bán dẫn.
Tuy nhiên, quá trình tái cơ cấu này cần thời gian và đi kèm nhiều rủi ro, nhất là trong bối cảnh cạnh tranh thương mại và công nghệ với Mỹ và châu Âu chưa hạ nhiệt.
Nhìn tổng thể, 3 trung tâm kinh tế lớn của thế giới đều duy trì tăng trưởng dương nhưng thấp, tạo ra kịch bản “ổn định mong manh” cho kinh tế toàn cầu.
Kỳ vọng công nghệ và năng lượng xanh
Một điểm sáng của kinh tế thế giới năm 2026 đến từ sự lan tỏa của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo. OECD ước tính AI và tự động hóa có thể đóng góp thêm khoảng 0,3-0,5 điểm phần trăm vào tăng trưởng năng suất của các nền kinh tế phát triển trong những năm tới.
Công nghệ không còn giới hạn trong lĩnh vực phần mềm mà đã thâm nhập sâu vào sản xuất, tài chính, y tế và dịch vụ.
Song song đó, quá trình chuyển đổi năng lượng tiếp tục thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo, pin và xe điện. Thị trường xe điện toàn cầu được dự báo tăng trưởng trên 15% trong năm 2026, kéo theo nhu cầu lớn về lithium, cobalt và nickel. Những ngành này đang trở thành trụ cột mới của công nghiệp tại Mỹ, châu Âu và Trung Quốc.
Tuy nhiên, các động lực mới vẫn chưa đủ mạnh để bù đắp hoàn toàn các rủi ro truyền thống. Xung đột tại Trung Đông, căng thẳng Nga và phương Tây, cùng cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc tiếp tục đe dọa chuỗi cung ứng năng lượng và lương thực.
Giá dầu được nhiều tổ chức dự báo dao động trong khoảng 75-90 USD mỗi thùng trong năm 2026, phản ánh mức độ bất ổn cao của thị trường năng lượng toàn cầu.
Một rủi ro lớn khác là nợ công. Tổng nợ toàn cầu hiện đã vượt mức 300% GDP thế giới, khiến nhiều quốc gia bị thu hẹp dư địa chính sách tài khóa.
Việc lãi suất duy trì ở mức cao trong thời gian dài làm gia tăng chi phí trả nợ, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển. Nguy cơ khủng hoảng nợ cục bộ vẫn hiện hữu tại một số nước châu Phi và Mỹ Latinh.
Biến đổi khí hậu cũng tiếp tục là nhân tố khó lường. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt và bão lớn được ước tính có thể làm giảm khoảng 0,5% GDP toàn cầu mỗi năm trong giai đoạn tới. Tác động này không chỉ gây thiệt hại trực tiếp mà còn làm gián đoạn chuỗi cung ứng lương thực và gia tăng bất bình đẳng giữa các quốc gia.
Trong bức tranh tăng trưởng toàn cầu, các nền kinh tế đang phát triển tiếp tục là điểm sáng tương đối. IMF dự báo nhóm nước này có thể đạt mức tăng trưởng khoảng 4-4,5% trong năm 2026, cao hơn mức trung bình thế giới. Ấn Độ nổi lên như nền kinh tế lớn tăng trưởng nhanh nhất, với mức dự báo khoảng 6,4-6,5%.