Hiệu ứng lan tỏa còn hạn chế
Trong nhiều năm, xuất siêu từng được xem là một trong những “điểm sáng” của kinh tế Việt Nam. Việc duy trì thặng dư thương mại liên tục không chỉ góp phần ổn định tỷ giá, củng cố dự trữ ngoại hối mà còn tạo cảm giác về một nền kinh tế đang ngày càng nâng cao năng lực sản xuất và năng lực cạnh tranh quốc tế.
Tuy nhiên, những tháng đầu năm 2026, lại cho thấy một bức tranh khác. Trong 5 tháng, Việt Nam đã ghi nhận mức nhập siêu 13,8 tỷ USD, con số cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Điều đáng chú ý là mức nhập siêu này xuất hiện trong bối cảnh xuất khẩu vẫn tăng trưởng khá mạnh và khu vực FDI tiếp tục mở rộng sản xuất.
Điều đó cho thấy đây không đơn thuần là câu chuyện “xuất khẩu giảm”, mà phản ánh sâu hơn một vấn đề mang tính cấu trúc của nền kinh tế là sự phụ thuộc ngày càng lớn vào nhập khẩu công nghệ, linh kiện, máy móc và nguyên vật liệu phục vụ khu vực sản xuất xuất khẩu. Nói cách khác, phía sau tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam vẫn là một nền sản xuất có mức độ phụ thuộc nhập khẩu rất lớn.
Nhìn bề ngoài, mô hình tăng trưởng dựa trên FDI vẫn đang vận hành khá hiệu quả. Việt Nam tiếp tục là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các tập đoàn đa quốc gia tiếp tục mở rộng đầu tư; xuất khẩu điện tử, thiết bị công nghệ và sản phẩm chế biến chế tạo vẫn duy trì quy mô lớn (chiếm 89,8%). Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ phần lớn khu vực xuất khẩu hiện nay lại phụ thuộc rất mạnh vào nhập khẩu đầu vào.
Nhiều ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như điện tử, điện thoại, máy tính, thiết bị thông minh hay công nghệ cao đều phải nhập khẩu phần lớn linh kiện, chip, thiết bị, máy móc và nguyên liệu từ nước ngoài. Điều đó khiến kim ngạch xuất khẩu có thể tăng rất nhanh, nhưng giá trị thực sự giữ lại trong nước lại không tương xứng.
Đây chính là lý do vì sao trong nhiều năm, khu vực FDI luôn chiếm tỷ trọng rất lớn trong xuất khẩu nhưng hiệu ứng lan tỏa sang doanh nghiệp nội địa còn khá hạn chế.
Nghịch lý xuất, nhập khẩu
Việt Nam hiện vẫn chủ yếu tham gia vào các công đoạn lắp ráp, gia công hoặc sản xuất trung gian trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong khi đó, những khâu có giá trị gia tăng cao hơn như công nghệ lõi, thiết kế chip, dữ liệu, phần mềm nền tảng, nghiên cứu - phát triển hay thương hiệu toàn cầu vẫn nằm ngoài khả năng chi phối của doanh nghiệp.
Khi nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nhập khẩu công nghệ và linh kiện đầu vào, việc nhập siêu quay trở lại là điều khó tránh khỏi, đặc biệt trong bối cảnh sản xuất phục hồi mạnh và các doanh nghiệp FDI đẩy mạnh mở rộng công suất.
Ở góc độ ngắn hạn, nhập khẩu tăng có thể phản ánh nhu cầu sản xuất phục hồi và chưa hẳn là tín hiệu tiêu cực. Nhưng ở góc độ dài hạn, nếu nhập siêu chủ yếu đến từ việc nền kinh tế chưa làm chủ được công nghệ và công nghiệp hỗ trợ, thì đây lại là vấn đề đáng suy nghĩ.
Điều đáng chú ý là nhập siêu hiện nay không chủ yếu đến từ tiêu dùng, mà đến từ khu vực sản xuất và công nghệ. Đây là khác biệt rất lớn so với giai đoạn trước.
Việt Nam đang nhập khẩu ngày càng nhiều máy móc, thiết bị điện tử, linh kiện bán dẫn, chip, nguyên liệu công nghệ cao và tư liệu sản xuất phục vụ xuất khẩu. Điều đó phản ánh một thực tế là nền kinh tế đang mở rộng sản xuất khoảng trống lớn nhất hiện nay nằm ở công nghiệp hỗ trợ và năng lực công nghệ nội địa.
Trong nhiều năm, Việt Nam đã thu hút được các tập đoàn công nghệ lớn, nhưng doanh nghiệp nội địa vẫn chưa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng công nghệ cao. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn ở quy mô nhỏ, thiếu vốn, thiếu công nghệ, thiếu năng lực R&D và khó đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của chuỗi sản xuất toàn cầu.
Điều này tạo ra một nghịch lý khá rõ, Việt Nam xuất khẩu ngày càng nhiều sản phẩm công nghệ, nhưng lại nhập khẩu phần lớn giá trị công nghệ nằm bên trong các sản phẩm đó. Nói cách khác, nền kinh tế đang “xuất khẩu thành phẩm nhưng nhập khẩu công nghệ”.
Đó cũng là lý do nhập siêu hiện nay cần được nhìn nhận không chỉ như một vấn đề thương mại, mà là vấn đề năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Hiện tượng báo động
Nếu doanh nghiệp nội địa không nâng được năng lực công nghệ và công nghiệp hỗ trợ, Việt Nam rất dễ rơi vào trạng thái “phụ thuộc kép”. Đó là phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu bên ngoài và đồng thời phụ thuộc vào nhập khẩu công nghệ đầu vào từ bên ngoài.
Nhập siêu tiêu dùng thường phản ánh nhu cầu tiêu dùng trong nước tăng cao, nhưng nhập siêu công nghệ phản ánh sự phụ thuộc của nền sản xuất vào máy móc, linh kiện, chip, dữ liệu và công nghệ nhập khẩu.
Số liệu của Cục Thống kê (GSO) cho thấy trong tổng hàng hóa nhập khẩu trong 5 tháng đầu năm, có 94,1% là hàng nguyên liệu sản xuất, trong đó máy móc, thiết bị phụ tùng chiếm 55,7%, nguyên nhiên vật liệu chiếm 34,8%, nhập khẩu hàng tiêu dùng chỉ có 5,9%.
Điều này cho thấy nền kinh tế có thể đang mở rộng sản xuất nhanh nhưng năng lực công nghệ nội địa chưa phát triển tương xứng. Nếu kéo dài, Việt Nam có nguy cơ tiếp tục đứng ở các công đoạn giá trị gia tăng thấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu và khó hình thành năng lực tự chủ công nghệ thực sự.
Trong bối cảnh hiện nay, khái niệm “tự chủ kinh tế” cần được hiểu theo một cách mới. Tự chủ không có nghĩa là đóng cửa nền kinh tế hay giảm hội nhập quốc tế. Với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, hội nhập và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn là con đường phát triển tất yếu.
Thế nhưng, tự chủ kinh tế phải được hiểu là khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài và khả năng giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
Điều đó đòi hỏi Việt Nam phải xây dựng được năng lực công nghệ nội địa mạnh hơn, công nghiệp hỗ trợ phát triển hơn và doanh nghiệp nội địa đủ sức tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nhập siêu trong năm 2026 không chỉ là một chỉ báo thương mại. Đó là lời nhắc về bài toán lớn nhất của Việt Nam hiện nay: không chỉ là tăng trưởng, mà là năng lực tự chủ của nền kinh tế.