Bước ngoặt chính sách của FED
Ngày 16-9 (giờ địa phương), Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) quyết định tăng lãi suất điều hành thêm 0,25 điểm phần trăm, đưa biên độ lãi suất từ 3,50-3,75% lên 3,75-4%. Đây là lần tăng lãi suất đầu tiên sau hơn 3 năm, đánh dấu sự đảo chiều so với giai đoạn nới lỏng tiền tệ 2024-2025, thời điểm FED đã hạ tổng cộng 1,75 điểm phần trăm qua 6 lần cắt giảm.
Quyết định này được đưa ra trong bối cảnh kinh tế Mỹ vẫn duy trì đà tăng trưởng khá tích cực. Dự kiến tăng trưởng kinh tế Mỹ đạt khoảng 2,3% trong năm 2026, cải thiện so với mức 2,1% của năm 2025.
Tuy nhiên, thách thức lớn đối với kinh tế vẫn là lạm phát. Tính đến hết 8 tháng, lạm phát toàn phần của Mỹ ở mức 3,4% so với cùng kỳ, trong khi chỉ số giá tiêu dùng cá nhân (PCE) tăng 3,7%, vẫn cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2% của Fed.
Theo các dự báo được Reuters tổng hợp, FED có thể thực hiện thêm một lần tăng lãi suất vào kỳ họp tháng 12-2026, đưa biên độ lên 4-4,25%, trước khi duy trì mặt bằng này trong năm 2027 và cân nhắc giảm lãi suất từ năm 2028.
Phản ứng trước động thái thắt chặt tiền tệ này, thị trường tài chính toàn cầu nhanh chóng chuyển sang trạng thái thận trọng. Chốt phiên ngày 16-9, chỉ số USD Index tăng 0,63% lên 100,3 điểm. Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 2 năm tăng 7,5 điểm cơ bản lên 4,74%.
Trong khi đó, chứng khoán và một số hàng hóa đồng loạt giảm. Chỉ số Dow Jones giảm 1,21%, S&P 500 giảm 0,45%. Giá vàng giao ngay giảm 0,7% xuống 4.263 USD/ounce, trong khi giá dầu Brent giảm 2,7% xuống 105,83 USD/thùng do lo ngại nhu cầu năng lượng suy yếu.
Sức ép lên kinh tế và tài chính toàn cầu
Sự thay đổi định hướng chính sách của FED tạo ra một số luồng tác động đáng chú ý đối với kinh tế toàn cầu.
Trước hết là mặt bằng lãi suất và chi phí vốn duy trì ở mức cao. Tác động trực tiếp của việc FED tăng lãi suất là chi phí vay vốn bằng USD có xu hướng gia tăng. Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm tiến sát mốc 5%, qua đó tạo sức ép lên chi phí huy động vốn của Chính phủ, doanh nghiệp và người dân tại nhiều quốc gia.
Tiếp đến là áp lực lên tỷ giá và nghĩa vụ nợ ngoại tệ. Lãi suất tăng có thể khiến đồng USD mạnh lên, gây sức ép mất giá đối với các đồng nội tệ khác, đồng thời làm gia tăng chi phí trả nợ bằng USD đối với các quốc gia và doanh nghiệp có dư nợ ngoại tệ lớn.
Bên cạnh đó, thương mại và tăng trưởng toàn cầu có thể chịu ảnh hưởng. Khi lãi suất vay mua nhà, ô tô và tiêu dùng tại Mỹ tăng, sức cầu có thể suy giảm, qua đó tác động đến nhu cầu hàng hóa nhập khẩu và hoạt động xuất khẩu của các nền kinh tế đối tác.
Cuối cùng là sự biến động của dòng vốn quốc tế. Khi lãi suất USD tăng, các tài sản định giá bằng USD, đặc biệt là trái phiếu Chính phủ Mỹ, có thể trở nên hấp dẫn hơn. Điều này có thể thúc đẩy dòng tiền dịch chuyển khỏi các tài sản rủi ro tại các thị trường mới nổi và cận biên.
Tác động tới kinh tế Việt Nam
Đối với Việt Nam, những biến động từ chính sách tiền tệ của Mỹ có thể lan tỏa tới nhiều trụ cột của nền kinh tế, trong đó đáng chú ý là xuất khẩu, tỷ giá, lãi suất, lạm phát và dòng vốn.
Xuất khẩu sẽ phải đối mặt với những thách thức mới. Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 32% tổng kim ngạch, với 122 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2026.
Khi chi phí vay vốn tại Mỹ và các thị trường lớn khác như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc tăng lên, tổng cầu hàng hóa có thể chịu tác động. Đây là yếu tố có thể ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam trong những tháng cuối năm.
Theo một số dự báo, tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam cả năm 2026 có thể chậm lại còn khoảng 16-18%, thấp hơn mức tăng 22,5% trong 8 tháng đầu năm.
Dù vậy, tỷ giá USD/VND hiện vẫn trong tầm kiểm soát. Theo một số dự báo, tỷ giá USD/VND năm 2026 có thể chỉ tăng khoảng 0-0,5% so với cuối năm 2025 và tăng khoảng 1-2% trong năm 2027. Tuy nhiên, việc FED tăng lãi suất cũng sẽ thu hẹp dư địa giảm lãi suất trong nước.
Hiện Ngân hàng Nhà nước đang duy trì lãi suất tái cấp vốn ở mức 4,5%/năm. Khi lãi suất quốc tế tăng, việc tiếp tục giảm lãi suất cho vay trong nước để hỗ trợ tăng trưởng sẽ gặp thêm những thách thức, nhất là khi phải đồng thời bảo đảm ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát.
Một vấn đề khác là rủi ro lạm phát nhập khẩu. CPI tháng 8 tăng 4,89% so với cùng kỳ, đưa CPI bình quân 8 tháng lên 4,45%, khá sát mức mục tiêu 4,5% của Quốc hội.
Dòng vốn quốc tế cũng đứng trước áp lực mới. Khối ngoại đã bán ròng khoảng 92.000 tỷ đồng từ đầu năm 2026. Dù áp lực này có thể được hỗ trợ một phần bởi việc thị trường chứng khoán Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21-9, biến động dòng vốn vẫn là yếu tố cần theo dõi.
Trong bối cảnh hiện nay, nếu tỷ giá tăng cùng với giá năng lượng và nguyên vật liệu thế giới duy trì ở mức cao, áp lực lên chi phí đầu vào của doanh nghiệp có thể gia tăng, từ đó tác động đến mặt bằng giá trong nước.
4 nhóm giải pháp ứng phó
Một là, Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa nhằm ổn định mặt bằng lãi suất và tỷ giá. Đồng thời, cần chủ động xây dựng các kịch bản điều hành trong trường hợp Fed tiếp tục tăng lãi suất vào cuối năm.
Hai là, cần xây dựng lộ trình điều tiết phù hợp đối với giá các mặt hàng, dịch vụ thiết yếu như xăng dầu, điện, y tế, giáo dục. Cùng với đó, tăng cường thông tin, truyền thông về diễn biến giá cả để hạn chế tâm lý tăng giá theo kỳ vọng.
Ba là, cơ quan quản lý cần chủ động rà soát, đánh giá nghĩa vụ trả nợ nước ngoài của Chính phủ và doanh nghiệp, từ đó có phương án quản lý rủi ro tỷ giá, nghĩa vụ trả nợ và chuẩn bị nguồn lực phù hợp.
Bốn là, tăng cường giám sát rủi ro tài chính liên quan đến tỷ giá, dòng vốn gián tiếp và đòn bẩy trên thị trường chứng khoán, đặc biệt trong bối cảnh dư nợ margin ở mức cao. Đồng thời, cần tận dụng cơ hội từ quá trình nâng hạng thị trường chứng khoán để thu hút dòng vốn trung và dài hạn, góp phần củng cố nền tảng cho thị trường tài chính Việt Nam.